• Thông tin sản phẩm

THÀNH PHẦN ĐỊNH LƯỢNG

Sản phẩm được xây dựng với hàm lượng Axit amin cao, kết hợp cùng Đạm tổng số (Nₜₛ) và các chỉ tiêu kỹ thuật phù hợp với dạng sản phẩm. Các thành phần và chỉ tiêu được thể hiện cụ thể như sau:

  • Axit amin: 50,1%
  • Đạm tổng số (Nₜₛ): 8,5%
  • pH H₂O: 6
  • Tỷ trọng (dạng lỏng): 1,27
  • Độ ẩm (dạng rắn): 15%

CÔNG DỤNG

Sản phẩm được sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng, đặc biệt trong các giai đoạn cây con, phát triển bộ rễ, sinh trưởng thân lá, ra hoa và phát triển trái. Các công dụng được thể hiện trên nhãn gồm:

1. Kích thích sự phát triển của cây con và bộ rễ

Sản phẩm giúp kích thích sự phát triển nhanh chóng của cây con, đồng thời hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của bộ rễ. Đây là một trong những công dụng được nhấn mạnh, hướng đến giai đoạn cây đang trong quá trình sinh trưởng và phát triển ban đầu.

2. Tăng cường quá trình quang hợp và sức đề kháng tự nhiên

Sản phẩm có công dụng tăng cường quá trình quang hợp, đồng thời nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cây. Qua đó, sản phẩm hướng đến việc hỗ trợ cây duy trì quá trình sinh trưởng và phát triển tốt hơn.

3. Hỗ trợ cây còi cọc phát triển khỏe mạnh

Đối với những cây có biểu hiện còi cọc, sản phẩm giúp hỗ trợ quá trình phát triển, hướng đến việc biến những cây còi cọc thành những cây khỏe mạnh, sinh trưởng mạnh mẽ.

4. Hỗ trợ quá trình ra hoa

Sản phẩm giúp thúc đẩy sự ra hoa đồng đều, tập trung và kích thước lớn, hỗ trợ cây trong giai đoạn phát triển hoa và hình thành hoa theo nội dung công dụng được thể hiện trên nhãn.

5. Hỗ trợ hạn chế các hiện tượng liên quan đến hoa và trái

Sản phẩm giúp ngăn ngừa hiện tượng úa vàng nụ non và rụng hoa, đồng thời giảm thiểu hiện tượng rụng quả non.

Bên cạnh đó, sản phẩm còn giúp cải thiện khả năng đậu quả, hướng đến việc cho ra quả to, bóng, ngọt và mọng nước.

 


HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Việc sử dụng sản phẩm cần được thực hiện theo đúng đối tượng cây trồng, liều lượng và thời điểm được hướng dẫn. Tùy từng nhóm cây trồng, lượng pha và số lần phun được quy định cụ thể như sau:


1. CÂY LƯƠNG THỰC

Đối với nhóm cây lương thực, sản phẩm được sử dụng theo liều lượng:

Pha 20–30 g/bình 8 lít nước tương đương: 1–1,5 kg/400 lít nước.

Ngoài dạng pha theo khối lượng, sản phẩm có thể được sử dụng theo dạng thể tích:

20–30 ml/bình 8 lít nước tương đương: 1–1,5 lít/400 lít nước, phun cho 1 ha.

Phương pháp sử dụng

Tiến hành phun trực tiếp lên thân và lá cây. Việc phun được thực hiện 3 lần/vụ, với khoảng thời gian cụ thể giữa các lần như sau:

  • Lần 1: Thực hiện sau gieo 7–10 ngày.
  • Lần 2: Thực hiện sau lần 1 là 10 ngày.
  • Lần 3: Thực hiện sau lần 2 là 10 ngày.

Như vậy, đối với cây lương thực, cần thực hiện đủ 3 lần phun/vụ theo đúng thời điểm được hướng dẫn trên nhãn.


2. CÂY RAU MÀU

Đối với nhóm cây rau màu, sản phẩm được sử dụng với liều lượng thấp hơn so với nhóm cây ăn quả và cây công nghiệp.

Liều lượng pha:

Pha 10–20 g/bình 8 lít nước tương đương: 0,5–1 kg/400 lít nước.

Hoặc sử dụng theo dạng thể tích:

10–20 ml/bình 8 lít nước tương đương: 0,5–1 lít/400 lít nước, phun cho 1 ha.

Phương pháp sử dụng: Sản phẩm được phun trực tiếp lên thân và lá cây.

Đối với cây rau màu, tiến hành phun 3 lần/vụ, cụ thể:

  • Lần 1: Phun sau gieo 7–10 ngày.
  • Lần 2: Phun sau lần 1 là 10 ngày.
  • Lần 3: Phun sau lần 2 là 10 ngày.

Việc sử dụng được thực hiện theo đúng liều lượng và khoảng thời gian giữa các lần phun như hướng dẫn.


3. CÂY ĂN QUẢ VÀ CÂY CÔNG NGHIỆP

Đối với nhóm cây ăn quả và cây công nghiệp, sản phẩm được sử dụng với liều lượng:

20–40 g/bình 8 lít nước tương đương: 2–4 kg/800 lít nước.

Hoặc sử dụng theo dạng thể tích:

20–40 ml/bình 8 lít nước tương đương: 2–4 lít/800 lít nước, phun cho 1 ha.

Phương pháp sử dụng: Tiến hành phun trực tiếp lên thân và lá cây.

Đối với cây ăn quả và cây công nghiệp, sản phẩm được sử dụng 3 lần/vụ, gắn với các giai đoạn phát triển cụ thể của cây:

  • Lần 1: Phun sau khi tỉa cành tạo tán.
  • Lần 2: Phun sau khi đậu trái non 10 ngày.
  • Lần 3: Phun sau khi đậu trái 20 ngày.

Các thời điểm trên được xác định theo từng giai đoạn phát triển của cây, từ sau khi tỉa cành tạo tán đến giai đoạn sau đậu trái.


4. CÂY HOA KIỂNG

Đối với nhóm cây hoa kiểng, sản phẩm được sử dụng theo liều lượng:

10–20 g/bình 8 lít nước hoặc 10–20 ml/bình 8 lít nước.

Lượng dung dịch sau khi pha được sử dụng để phun cho diện tích 100 m².

Phương pháp sử dụng: Tiến hành phun trực tiếp lên thân và lá cây.

Đối với cây hoa kiểng, sản phẩm được sử dụng 3 lần/vụ, với khoảng cách giữa các lần phun được quy định cụ thể:

  • Lần 1: Phun sau trồng 7 ngày.
  • Lần 2: Phun cách lần 1 là 7 ngày.
  • Lần 3: Phun cách lần 2 là 7 ngày.

Việc sử dụng cần đảm bảo đúng liều lượng và đúng khoảng thời gian giữa các lần phun theo hướng dẫn.

 


LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Tùy vào hiện trạng cây trồng, mùa vụ, đất đai điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế.

Việc điều chỉnh cần căn cứ vào hiện trạng của cây trồng, mùa vụ và điều kiện đất đai để lựa chọn cách sử dụng phù hợp với điều kiện thực tế.

Xem thêm

Phản hồi khách hàng

Sản phẩm cùng loại

Zalo